menu_book
見出し語検索結果 "bày tỏ hối hận" (1件)
bày tỏ hối hận
日本語
フ悔恨の意を表す、反省の意を示す
Bị cáo đã bày tỏ hối hận về hành vi của mình.
被告人は自身の行為について悔恨の意を表した。
swap_horiz
類語検索結果 "bày tỏ hối hận" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bày tỏ hối hận" (1件)
Bị cáo đã bày tỏ hối hận về hành vi của mình.
被告人は自身の行為について悔恨の意を表した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)